battle of the coral sea
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Trận chiến biển Coral: Một trận hải chiến trong Chiến tranh Thế giới thứ hai (tháng 5 năm 1942), trong đó hải quân Nhật Bản bị đánh bại. Đây là trận hải chiến đầu tiên trong lịch sử được chiến đấu hoàn toàn bằng máy bay xuất phát từ tàu sân bay.
Ví dụ sử dụng
- (Trận chiến biển Coral đánh dấu một bước ngoặt trong Chiến tranh Thái Bình Dương.)
- (Các nhà sử học nghiên cứu trận chiến biển Coral để hiểu sự tiến hóa của chiến tranh hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the outcome of the battle of the Coral Sea": kết quả của trận chiến biển Coral.
- The outcome of the battle of the Coral Sea prevented Japan from invading Port Moresby. (Kết quả của trận chiến biển Coral đã ngăn Nhật Bản xâm lược cảng Moresby.)
- "the significance of the battle of the Coral Sea": tầm quan trọng của trận chiến biển Coral.
- The significance of the battle of the Coral Sea lies in its use of carrier-based air power. (Tầm quan trọng của trận chiến biển Coral nằm ở việc sử dụng sức mạnh không quân từ tàu sân bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Battle (danh từ): trận chiến, cuộc chiến.
- The battle was fierce. (Trận chiến rất ác liệt.)
- Coral (danh từ): san hô, rạn san hô.
- The reef is made of coral. (Rạn san hô được tạo thành từ san hô.)
- Sea (danh từ): biển, đại dương.
- The sea is calm today. (Biển hôm nay yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Naval engagement: giao tranh hải quân.
- The naval engagement at the Coral Sea was historic. (Giao tranh hải quân tại biển Coral mang tính lịch sử.)
- Carrier battle: trận chiến tàu sân bay.
- This carrier battle was the first of its kind. (Trận chiến tàu sân bay này là lần đầu tiên thuộc loại này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight off: đẩy lui, chống lại.
- The Allies fought off the Japanese advance after the battle of the Coral Sea. (Quân Đồng minh đã đẩy lui cuộc tiến công của Nhật Bản sau trận chiến biển Coral.)
Thành ngữ liên quan
- A turning point: bước ngoặt.
- The battle of the Coral Sea was a turning point in the Pacific War. (Trận chiến biển Coral là một bước ngoặt trong Chiến tranh Thái Bình Dương.)
- First of its kind: lần đầu tiên thuộc loại này.
- This battle was the first of its kind in naval history. (Trận chiến này là lần đầu tiên thuộc loại này trong lịch sử hải quân.)